combat boot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày ống quân đội: Một loại giày ống chắc chắn, thường làm từ da dày, có đế cứng, được thiết kế để sử dụng trong môi trường chiến đấu hoặc lao động nặng. Nó thường cao đến mắt cá chân hoặc cao hơn, đôi khi đến nửa ống chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers were issued new combat boots. (Những người lính được phát giày ống quân đội mới.)
- She paired her dress with a pair of black combat boots for a stylish look. (Cô ấy kết hợp chiếc váy với một đôi giày ống quân đội màu đen để tạo phong cách thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "combat boot" thường được dùng để mô tả phong cách thời trang mang tính chất mạnh mẽ, cá tính, lấy cảm hứng từ trang phục quân đội.
Biến thể và từ gần giống
- Army boot: Giày quân đội (từ gần nghĩa).
- Military boot: Giày quân sự (từ gần nghĩa).
- Combat footwear: Trang phục chân dùng cho chiến đấu (cụm từ liên quan).
Từ đồng nghĩa
- Military boot: giày quân sự.
- Army boot: giày quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "combat boot".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "combat boot".
Noun
- loại giày ống cao đến đầu gối.